- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
trải qua; kinh qua
Đây là một bản báo cáo tổng hợp.
tổng hợp báo cáo; báo cáo tổng hợp
trải qua; kinh qua
Đây là một bản báo cáo tổng hợp.
tổng hợp báo cáo; báo cáo tổng hợp
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
trải qua; kinh qua
trải qua; kinh qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.