- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
nứt nở; nứt ra; tách ra
Nụ hoa nở bung ra.
phân hóa; chia rẽ; phân ly
Bình hoa bị nứt rồi.
nứt nở; nứt ra; tách ra
Nụ hoa nở bung ra.
phân hóa; chia rẽ; phân ly
Bình hoa bị nứt rồi.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
nứt nở; nứt ra; tách ra
nứt nở; nứt ra; tách ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.