- 雨vũ(mưa)
- 路lộ(con đường)
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
hiện lên; lộ diện
Nụ cười nở trên khuôn mặt cô ấy.
hiện lên; lộ diện
Nụ cười nở trên khuôn mặt cô ấy.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
Sương lộ đọng trên con đường như những hạt mưa nhỏ li ti.
hiện lên; lộ diện
hiện lên; lộ diện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.