- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
im lặng không nói; ngậm miệng không hé răng [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy im lặng, không nói gì cả.
im lặng không nói; ngậm miệng không hé răng [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy im lặng, không nói gì cả.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
im lặng không nói; ngậm miệng không hé răng [thành ngữ]
im lặng không nói; ngậm miệng không hé răng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.