- 糹mịch(sợi tơ)
- 爰viên(từ từ, chuyển đổi)
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
thiết bị hạ chậm; dây an toàn giảm tốc
Thiết bị hạ chậm là một loại thiết bị an toàn.
thiết bị hạ chậm; dây an toàn giảm tốc
Thiết bị hạ chậm là một loại thiết bị an toàn.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).
thiết bị hạ chậm; dây an toàn giảm tốc
thiết bị hạ chậm; dây an toàn giảm tốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.