- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
người sáng lập; tác giả; người sáng tạo
Anh ấy là người tạo ra kế hoạch vĩ đại này.
người sáng lập; nhà sáng lập
Anh ấy là người sáng lập công ty này.
người sáng lập; tác giả; người sáng tạo
Anh ấy là người tạo ra kế hoạch vĩ đại này.
người sáng lập; nhà sáng lập
Anh ấy là người sáng lập công ty này.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người sáng lập; tác giả; người sáng tạo
người sáng lập; tác giả; người sáng tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.