- 糹mịch(sợi tơ)
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
Xin bạn sắp xếp một chút.
bố trí; sắp đặt; giăng ra (bẫy, mưu kế...)
Mời bạn sắp xếp một chút.
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
Xin bạn sắp xếp một chút.
bố trí; sắp đặt; giăng ra (bẫy, mưu kế...)
Mời bạn sắp xếp một chút.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
bố trí; sắp xếp; trang trí (phòng ốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.