- 糹mịch(sợi tơ)
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
kỳ thi phân loại; bài kiểm tra xếp lớp
Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra xếp lớp.
kỳ thi phân loại; bài kiểm tra xếp lớp
Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra xếp lớp.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
kỳ thi phân loại; bài kiểm tra xếp lớp
kỳ thi phân loại; bài kiểm tra xếp lớp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.