- 糹mịch(sợi tơ)
- 扁biên(dẹt, tấm bảng nhỏ)
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
máy mẹ; máy chủ (trong sản xuất); tàu mẹ
Tôi dùng trình biên tập này để viết mã.
máy mẹ; máy chủ (trong sản xuất); tàu mẹ
Tôi dùng trình biên tập này để viết mã.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
máy mẹ; máy chủ (trong sản xuất); tàu mẹ
máy mẹ; máy chủ (trong sản xuất); tàu mẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.