- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
lý do; nguyên do; nội dung sự việc
中事情发生的原因或理由shìqing fāshēng de yuányīn huò lǐyóu
Nguyên nhân anh ấy đến muộn là gì?
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ
中事情发生的原因或理由shìqing fāshēng de yuányīn huò lǐyóu
Lý do anh ấy đến muộn là gì?
lý do; nguyên do; nội dung sự việc
中事情发生的原因或理由shìqing fāshēng de yuányīn huò lǐyóu
Nguyên nhân anh ấy đến muộn là gì?
lẽ phải; đạo lý; lý lẽ
中事情发生的原因或理由shìqing fāshēng de yuányīn huò lǐyóu
Lý do anh ấy đến muộn là gì?
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
lý do; nguyên do; nội dung sự việc
lý do; nguyên do; nội dung sự việc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.