- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nguồn gốc; khởi nguồn
Câu chuyện này bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ xưa.
khởi nguyên; nguyên nhân; khởi đầu
Nguồn gốc của câu chuyện này rất thú vị.
duyên khởi; nguồn gốc
nguồn gốc; khởi nguồn
Câu chuyện này bắt nguồn từ một truyền thuyết cổ xưa.
khởi nguyên; nguyên nhân; khởi đầu
Nguồn gốc của câu chuyện này rất thú vị.
duyên khởi; nguồn gốc
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nguồn gốc; khởi nguồn
nguồn gốc; khởi nguồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.