- 糹mịch(sợi tơ)
- 廛triền(chỗ ở, khu phố)
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
rối tung lên; không phân biệt được [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm mọi thứ rối tung lên, khiến người ta rất đau đầu.
hầm hầm tức giận; phừng phừng tức giận
Anh ấy luôn nói chuyện lộn xộn, khiến người khác rất phiền.
rối tung lên; không phân biệt được [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm mọi thứ rối tung lên, khiến người ta rất đau đầu.
hầm hầm tức giận; phừng phừng tức giận
Anh ấy luôn nói chuyện lộn xộn, khiến người khác rất phiền.
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Sợi tơ quấn quanh như những con phố rối rắm, đó là ý nghĩa của chữ 缠 (triền).
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
rối tung lên; không phân biệt được [thành ngữ]
rối tung lên; không phân biệt được [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.