- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
chép sạch; làm bản sạch
Xin bạn hãy sao chép sạch sẽ tài liệu này.
chép sạch; làm bản sạch
Xin bạn hãy sao chép sạch sẽ tài liệu này.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
chép sạch; làm bản sạch
chép sạch; làm bản sạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.