- 糹mịch(sợi tơ, chỉ)
- 敫kiểu(phát sáng, lan rộng)
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
hạ vũ khí không giết [thành ngữ]
Đầu hàng không giết, đây là chính sách của chúng tôi.
hạ vũ khí không giết [thành ngữ]
Đầu hàng không giết, đây là chính sách của chúng tôi.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Sợi tơ buộc vào mũi tên bắn ra xa, rồi thu nộp lại — đó là ý nghĩa của chữ 缴.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
hạ vũ khí không giết [thành ngữ]
hạ vũ khí không giết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.