- 缶phẫu(cái vò, bình đất nung)
- 雚quán(con cò (âm mượn))
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
tiếng cười đóng hộp; tiếng cười ghi âm
Tôi ghét tiếng cười giả tạo.
tiếng cười đóng hộp; tiếng cười ghi âm
Tôi ghét tiếng cười giả tạo.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Cây tre uốn éo trong gió trông như đang cười vui.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tiếng cười đóng hộp; tiếng cười ghi âm
tiếng cười đóng hộp; tiếng cười ghi âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.