- 缶phẫu(cái vò, bình đất nung)
- 雚quán(con cò (âm mượn))
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
đèn hàn oxy-axetylen; mỏ hàn oxy-axetylen
Tôi cần một cái mở đồ hộp.
đèn hàn oxy-axetylen; mỏ hàn oxy-axetylen
Tôi cần một cái mở đồ hộp.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đèn hàn oxy-axetylen; mỏ hàn oxy-axetylen
đèn hàn oxy-axetylen; mỏ hàn oxy-axetylen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.