- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
không dính dáng; đứng ngoài cuộc [thành ngữ]
Anh ấy luôn đứng ngoài cuộc.
không dính dáng; đứng ngoài cuộc [thành ngữ]
Anh ấy luôn đứng ngoài cuộc.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
không dính dáng; đứng ngoài cuộc [thành ngữ]
không dính dáng; đứng ngoài cuộc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.