- 羊dương(con dê/cừu)
- 大đại(to lớn)
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
hát bel canto; giọng hát đẹp
hát bel canto; giọng hát đẹp
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
hát bel canto; giọng hát đẹp
hát bel canto; giọng hát đẹp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.