- 羊dương(con dê/cừu)
- 大đại(to lớn)
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
bữa ăn ngon; bữa ăn thịnh soạn
Chúng ta cùng nhau ăn một bữa ngon.
bữa ăn ngon; thưởng thức bữa ăn thịnh soạn
Chúng ta đi ăn một bữa ngon đi!
bữa ăn ngon; bữa ăn thịnh soạn
Chúng ta cùng nhau ăn một bữa ngon.
bữa ăn ngon; thưởng thức bữa ăn thịnh soạn
Chúng ta đi ăn một bữa ngon đi!
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bữa ăn ngon; bữa ăn thịnh soạn
bữa ăn ngon; bữa ăn thịnh soạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.