- 而nhi(râu, mặt (phần dưới khuôn mặt))
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
bị dắt mũi quay như chong chóng; bị lừa vòng vèo
Anh ta lừa chúng tôi xoay như chong chóng.
bị lừa quay như chong chóng; bị dắt mũi hoàn toàn
bị dắt mũi quay như chong chóng; bị lừa vòng vèo
Anh ta lừa chúng tôi xoay như chong chóng.
bị lừa quay như chong chóng; bị dắt mũi hoàn toàn
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Người phụ nữ dùng vẻ duyên dáng và lời nói khéo léo để đùa giỡn, trêu chọc kẻ khác.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
bị dắt mũi quay như chong chóng; bị lừa vòng vèo
bị dắt mũi quay như chong chóng; bị lừa vòng vèo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.