- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 土thổ(đất)
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
nút tai; tai nghe nhét tai
Tôi đeo nút bịt tai khi ngủ.
tai nghe; nút tai chống ồn
Tôi thích dùng tai nghe để nghe nhạc.
nút tai; tai nghe nhét tai
Tôi đeo nút bịt tai khi ngủ.
tai nghe; nút tai chống ồn
Tôi thích dùng tai nghe để nghe nhạc.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
nút tai; tai nghe nhét tai
nút tai; tai nghe nhét tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.