- 大đại(lớn, người dang tay)
- 镸trường(dài)
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
bịt tai; chụp tai giữ ấm
Đeo bịt tai vào mùa đông rất ấm.
bịt tai giữ ấm; chụp tai
Cái bịt tai này rất ấm.
bịt tai; chụp tai giữ ấm
Đeo bịt tai vào mùa đông rất ấm.
bịt tai giữ ấm; chụp tai
Cái bịt tai này rất ấm.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
bịt tai; chụp tai giữ ấm
bịt tai; chụp tai giữ ấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.