- 木mộc(gỗ, cây)
- 仓thương(kho lúa)
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
nhiệt kế đo tai; máy đo nhiệt độ qua tai
Nhiệt kế tai là dụng cụ đo nhiệt độ cơ thể.
nhiệt kế đo tai; máy đo nhiệt độ qua tai
Nhiệt kế tai là dụng cụ đo nhiệt độ cơ thể.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
nhiệt kế đo tai; máy đo nhiệt độ qua tai
nhiệt kế đo tai; máy đo nhiệt độ qua tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.