- 羊dương(con dê (phần trên biến thể))
- 目mục(con mắt)
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
rủ xuống; thõng xuống; buông thõng
Chú chó cụp tai xuống.
rủ xuống; thõng xuống; buông thõng
Chú chó cụp tai xuống.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
rủ xuống; thõng xuống; buông thõng
rủ xuống; thõng xuống; buông thõng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.