- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
lo lắng; lo ngại(kế thừa)
中感到不安或害怕某事不好gǎndào bù ānquán huò hàipà mǒu shì búhǎo
Bạn không cần phải lo lắng.
lo lắng; lo âu; băn khoăn(kế thừa)
中感到不安或害怕某事会发生gǎndào búān huòzhě hàipà mǒushì huì fāshēng
Bạn không cần lo lắng.
lo lắng; lo ngại(kế thừa)
中感到不安或害怕某事不好gǎndào bù ānquán huò hàipà mǒu shì búhǎo
Bạn không cần phải lo lắng.
lo lắng; lo âu; băn khoăn(kế thừa)
中感到不安或害怕某事会发生gǎndào búān huòzhě hàipà mǒushì huì fāshēng
Bạn không cần lo lắng.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
lo lắng; lo ngại
lo lắng; lo ngại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lo lắng; bất an; bồn chồn(kế thừa)
中感到不安或害怕某事会发生gǎndào búān huòzhě hàipà mǒushì huì fāshēng
Tôi hơi lo lắng.
bất an; lo lắng; không yên(kế thừa)
中感到不安或害怕某事会发生不好的结果gǎndào búān huòzhě hàipà mǒushì huì fāshēng búhǎo de jiéguǒ
nóng lòng; sốt ruột(kế thừa)
中感到不安、害怕某事不好gǎndào búān、hàipà mǒu shì búhǎo
lo lắng; bất an; bồn chồn(kế thừa)
中感到不安或害怕某事会发生gǎndào búān huòzhě hàipà mǒushì huì fāshēng
Tôi hơi lo lắng.
bất an; lo lắng; không yên(kế thừa)
中感到不安或害怕某事会发生不好的结果gǎndào búān huòzhě hàipà mǒushì huì fāshēng búhǎo de jiéguǒ
nóng lòng; sốt ruột(kế thừa)
中感到不安、害怕某事不好gǎndào búān、hàipà mǒu shì búhǎo