đắm chìm; say mê; đam mê
Anh ấy nghiện rượu.
đắm chìm trong; sa đà vào
Anh ấy đắm chìm trong lạc thú.
đắm chìm; say mê; đam mê
Anh ấy nghiện rượu.
đắm chìm trong; sa đà vào
Anh ấy đắm chìm trong lạc thú.
đắm chìm; say mê; đam mê
đắm chìm; say mê; đam mê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.