- 飠thực(thức ăn, đồ ăn)
- 并bính(ghép lại, kết hợp)
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
hồng khô Cảnh (đặc sản làng Cảnh, Heze, Sơn Đông)
Hồng khô Geng rất ngon.
hồng khô Cảnh (đặc sản làng Cảnh, Heze, Sơn Đông)
Hồng khô Geng rất ngon.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
Bánh là thức ăn được làm từ nhiều nguyên liệu ghép lại với nhau.
hồng khô Cảnh (đặc sản làng Cảnh, Heze, Sơn Đông)
hồng khô Cảnh (đặc sản làng Cảnh, Heze, Sơn Đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.