- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tập trận quân sự chung; diễn tập quân sự liên hợp
Cuộc tập trận chung này rất thành công.
tập trận quân sự chung; diễn tập quân sự liên hợp
Cuộc tập trận chung này rất thành công.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
tập trận quân sự chung; diễn tập quân sự liên hợp
tập trận quân sự chung; diễn tập quân sự liên hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.