- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tuyên bố chung; tuyên cáo chung
Hai nước đã đưa ra một tuyên bố chung.
tuyên bố chung; tuyên cáo chung
Hai nước đã đưa ra một tuyên bố chung.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
tuyên bố chung; tuyên cáo chung
tuyên bố chung; tuyên cáo chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.