- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
máy gặt đập liên hợp
Máy gặt đập liên hợp là máy móc nông nghiệp.
máy gặt đập liên hợp
Máy gặt đập liên hợp là máy móc nông nghiệp.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
máy gặt đập liên hợp
máy gặt đập liên hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.