- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tổ chức liên hợp; tập đoàn liên kết
Họ đã cùng nhau tổ chức một công ty mới.
tổ chức liên hợp; tập đoàn liên kết
Họ đã cùng nhau tổ chức một công ty mới.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
tổ chức liên hợp; tập đoàn liên kết
tổ chức liên hợp; tập đoàn liên kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.