- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
kết nối; liên kết; nối(kế thừa)
中把两个或多个东西接在一起bǎ liǎng ge huò duō ge dōngxi jiē zài yìqǐ
Xin hãy kết nối hai tài liệu này.
kết nối; liên kết; nối(kế thừa)
中把两个或多个东西接在一起bǎ liǎng ge huò duō ge dōngxi jiē zài yìqǐ
Xin hãy kết nối hai tài liệu này.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
kết nối; liên kết; nối
kết nối; liên kết; nối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.