- 取thủ(lấy, tập hợp)
- 乑ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
tụ quang; hội tụ ánh sáng
Cái đèn này có thể tụ quang.
tụ quang; chiếu sáng tiêu điểm
Xin hãy chiếu đèn sân khấu vào giữa sân khấu.
tụ quang; hội tụ ánh sáng
Cái đèn này có thể tụ quang.
tụ quang; chiếu sáng tiêu điểm
Xin hãy chiếu đèn sân khấu vào giữa sân khấu.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tụ quang; hội tụ ánh sáng
tụ quang; hội tụ ánh sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.