- 取thủ(lấy, tập hợp)
- 乑ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
polyester; nhựa polyester
Loại quần áo này làm bằng polyester.
polyester; nhựa polyester
Loại quần áo này làm bằng polyester.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
polyester; nhựa polyester
polyester; nhựa polyester
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.