- 取thủ(lấy, tập hợp)
- 乑ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
nhựa polyamide; polyamit (hóa học)
Polyamide là một loại vật liệu tổng hợp quan trọng.
nhựa polyamide; polyamit (hóa học)
Polyamide là một loại vật liệu tổng hợp quan trọng.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
nhựa polyamide; polyamit (hóa học)
nhựa polyamide; polyamit (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.