thông minh; thông tuệ
中智力强、反应快、容易理解事物zhìlì qiáng、fǎnyìng kuài、róngyì lǐjiě shìwù
Anh ấy là một học sinh thông minh.
thông minh; sáng dạ
中智力强、理解快、反应敏捷zhìlì qiáng、lǐjiě kuài、fǎnyìng mǐnjié
thông minh; thông tuệ
中智力强、反应快、容易理解事物zhìlì qiáng、fǎnyìng kuài、róngyì lǐjiě shìwù
Anh ấy là một học sinh thông minh.
thông minh; sáng dạ
中智力强、理解快、反应敏捷zhìlì qiáng、lǐjiě kuài、fǎnyìng mǐnjié
thông minh; thông tuệ
thông minh; thông tuệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.