- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
cái gai trong mắt; cái gai trong thịt
Anh ta là cái gai trong mắt tôi.
cái gai trong mắt; cái gai trong thịt
Anh ta là cái gai trong mắt tôi.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
cái gai trong mắt; cái gai trong thịt
cái gai trong mắt; cái gai trong thịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.