- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
đệm thịt (phần thịt mềm ở lòng bàn chân động vật)
Đệm thịt của mèo rất mềm.
đệm thịt (phần thịt mềm ở lòng bàn chân động vật)
Đệm thịt của mèo rất mềm.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Tấm đệm như lớp đất được nắm chặt dưới chân để lót bằng phẳng.
đệm thịt (phần thịt mềm ở lòng bàn chân động vật)
đệm thịt (phần thịt mềm ở lòng bàn chân động vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.