- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
mì nước dùng thịt
Tôi thích ăn mì nước thịt.
mì nước dùng thịt
Tôi thích ăn mì nước thịt.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mì nước dùng thịt
mì nước dùng thịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.