- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
quan sát bằng mắt thường
Quan sát bằng mắt thường là bước đầu.
quan sát bằng mắt thường
Quan sát bằng mắt thường là bước đầu.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
quan sát bằng mắt thường
quan sát bằng mắt thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.