- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
u hạt (y học); khối u hạt; u hạt viêm (granuloma)
U hạt là một loại viêm.
u hạt (y học); khối u hạt; u hạt viêm (granuloma)
U hạt là một loại viêm.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
Sưng phồng là khi thịt bên trong cơ thể bị tích tụ, phình to ra.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
Sưng phồng là khi thịt bên trong cơ thể bị tích tụ, phình to ra.
u hạt (y học); khối u hạt; u hạt viêm (granuloma)
u hạt (y học); khối u hạt; u hạt viêm (granuloma)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.