- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
sến; sến sẩm; nhạt nhẽo (khiến người ta thấy ớn)
Những lời anh ấy nói thật sến súa.
sến; nhây; lố (làm người khác khó chịu vì quá ngọt ngào hoặc cường điệu)
Đừng nói những lời sến sẩm.
sến; sướt mướt; nhột nhạt (vì quá ủy mị)
sến; sến sẩm; nhạt nhẽo (khiến người ta thấy ớn)
Những lời anh ấy nói thật sến súa.
sến; nhây; lố (làm người khác khó chịu vì quá ngọt ngào hoặc cường điệu)
Đừng nói những lời sến sẩm.
sến; sướt mướt; nhột nhạt (vì quá ủy mị)
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
sến; sến sẩm; nhạt nhẽo (khiến người ta thấy ớn)
sến; sến sẩm; nhạt nhẽo (khiến người ta thấy ớn)
Đừng nói những lời sến súa.
sến; nhạt nhẽo; ướt át (khiến buồn nôn vì quá ngọt ngào hoặc thô tục)
Những lời anh ấy nói thật là sến.
sến; ngọt nhạt đến buồn nôn; (khẩu) mùi mẫn
Đừng nói những lời sến súa.
sến; nhạt nhẽo; ướt át (khiến buồn nôn vì quá ngọt ngào hoặc thô tục)
Những lời anh ấy nói thật là sến.
sến; ngọt nhạt đến buồn nôn; (khẩu) mùi mẫn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.