- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
cơ bắp phát triển; vạm vỡ
Anh ấy cơ bắp phát triển.
cơ bắp phát triển; vạm vỡ
Anh ấy cơ bắp phát triển.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
cơ bắp phát triển; vạm vỡ
cơ bắp phát triển; vạm vỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.