- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thuốc giãn cơ
Loại thuốc giãn cơ này có hiệu quả rất tốt.
thuốc giãn cơ
Loại thuốc giãn cơ này có hiệu quả rất tốt.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
thuốc giãn cơ
thuốc giãn cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.