- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
bệnh teo cơ; loạn dưỡng cơ
Bệnh teo cơ là một căn bệnh hiếm gặp.
bệnh teo cơ; loạn dưỡng cơ
Bệnh teo cơ là một căn bệnh hiếm gặp.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
bệnh teo cơ; loạn dưỡng cơ
bệnh teo cơ; loạn dưỡng cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.