- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
rốn; lỗ rốn
Rốn của em bé rất dễ thương.
rốn; lỗ rốn
Rốn của em bé rất dễ thương.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
rốn; lỗ rốn
rốn; lỗ rốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.