- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 昜dương(tỏa sáng, mở rộng)
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
lồng ruột (y học)
Lồng ruột là một căn bệnh nghiêm trọng.
lồng ruột (y học)
Lồng ruột là một căn bệnh nghiêm trọng.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Bộ đồ lớn và dài được mặc trùm lên nhau thành bộ套.
Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.
lồng ruột (y học)
lồng ruột (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.