- ⺼nhục(thịt, cơ thể)
- 昜dương(tỏa sáng, mở rộng)
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
hội chứng ruột kích thích (IBS)
Hội chứng ruột kích thích là một bệnh tiêu hóa phổ biến.
hội chứng ruột kích thích (IBS)
Hội chứng ruột kích thích là một bệnh tiêu hóa phổ biến.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.
hội chứng ruột kích thích (IBS)
hội chứng ruột kích thích (IBS)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.