- 户hộ(cánh cửa, che phủ)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
tên lửa vác vai; tên lửa bắn từ vai
Tên lửa vác vai là một loại tên lửa di động.
tên lửa vác vai; tên lửa bắn từ vai
Tên lửa vác vai là một loại tên lửa di động.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Vai là phần thịt của thân thể che phủ như cánh cửa bảo vệ lồng ngực.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
tên lửa vác vai; tên lửa bắn từ vai
tên lửa vác vai; tên lửa bắn từ vai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.