Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
đồng ý; chịu; bằng lòng
中同意;愿意tóngyì;yuànyì
Anh ấy đồng ý giúp tôi.
Nói thế nào anh ấy cũng không chịu đi.
sẵn lòng; chịu; bằng lòng
中愿意或同意做某事yuànyì huò tóngyi zuò mǒu shì
Anh ấy sẵn lòng giúp tôi.
đồng ý; chịu; bằng lòng
中同意;愿意tóngyì;yuànyì
Anh ấy đồng ý giúp tôi.
Nói thế nào anh ấy cũng không chịu đi.
sẵn lòng; chịu; bằng lòng
中愿意或同意做某事yuànyì huò tóngyi zuò mǒu shì
Anh ấy sẵn lòng giúp tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.